Sản phẩm cá ngừ nhập khẩu của Mỹ, T1-T5/2016, theo khối lượng
Author Lê Hằng, publish date Wednesday. November 2nd, 2016

Theo khối lượng (tấn) | |||
Mã HS | Sản phẩm | T1-T5/2016 | % tăng, giảm |
Tổng cá ngừ | 97.207 | -8,9 | |
160414 | Cá ngừ vằn chế biến | 74.415 | -12,7 |
30487 | Cá ngừ vằn phile đông lạnh | 10.525 | 5,3 |
30232 | Cá ngừ vây vàng tươi/ướp lạnh | 6.966 | 8,6 |
30234 | Cá ngừ mắt to tươi/ướp lạnh | 1.748 | -12,9 |
30342 | Cá ngừ vây vàng đông lạnh | 1.468 | 24,9 |
30235 | Cá ngừ vây xanh tươi/ướp lạnh | 534 | 46,4 |
30231 | Cá ngừ albacore đông lạnh/ ướp lạnh | 406 | 11,1 |
30236 | Cá ngừ vây xanh phương nam tươi/ướp lạnh | 35 | 437,7 |
30341 | Cá ngừ albacore nguyên con đông lạnh | 631 | 22,3 |
30345 | Cá ngừ vây xanh đông lạnh | 25 | -84,2 |
Related news
Tools

Feed Balancer
Phối trộn thức ăn chăn nuôi

Hydroponics Calculator
Pha dung dịch thủy canh

Feeding Calculator
Định mức cho tôm ăn

NPK Calculator
Phối trộn phân bón NPK

Survival Calculator
Xác định tỷ lệ tôm sống

Fertilizers Converter
Chuyển đổi đơn vị phân bón

Aeration Calculator
Xác định công suất sục khí

Shrimp Converter
Chuyển đổi đơn vị tôm

Greenhouse Calculator
Tính diện tích nhà kính

Pond Calculator
Tính thể tích ao