Top 10 nguồn cung cấp tôm cho Nhật Bản QII/2014 theo giá trị
Author Lê Hằng, publish date Tuesday. March 1st, 2016
Theo giá trị (nghìn USD) | |||||
Nguồn cung | QII/2014 | T10/2014 | Lũy kế | % tăng, giảm | (%) tỷ trọng |
TG | 557,9 | 345,1 | 2249,4 | -4,7 | 100 |
Việt Nam | 159,0 | 83,9 | 561,9 | 9,5 | 25,0 |
Thái Lan | 101,1 | 41,7 | 360,7 | -30,1 | 16,0 |
Indonesia | 85,2 | 51,3 | 338,7 | -9,5 | 15,1 |
Ấn Độ | 35,3 | 82,6 | 299,2 | 13,6 | 13,3 |
Trung Quốc | 37,8 | 20,7 | 157,0 | -8,9 | 7,0 |
Argentina | 17,0 | 7,8 | 106,2 | 42,7 | 4,7 |
Canada | 22,8 | 8,3 | 81,5 | 2,2 | 3,6 |
Nga | 28,6 | 9,6 | 79,9 | 3,5 | 3,6 |
Myanmar | 8,6 | 10,4 | 54,7 | 6,7 | 2,4 |
Greenland | 12,4 | 2,5 | 33,5 | -11,6 | 1,5 |
Related news
Tools

Feed Balancer
Phối trộn thức ăn chăn nuôi

Hydroponics Calculator
Pha dung dịch thủy canh

Feeding Calculator
Định mức cho tôm ăn

NPK Calculator
Phối trộn phân bón NPK

Survival Calculator
Xác định tỷ lệ tôm sống

Fertilizers Converter
Chuyển đổi đơn vị phân bón

Aeration Calculator
Xác định công suất sục khí

Shrimp Converter
Chuyển đổi đơn vị tôm

Greenhouse Calculator
Tính diện tích nhà kính

Pond Calculator
Tính thể tích ao