Nhập khẩu tôm vào các nước trong khối EU, Tháng 4/2014 theo giá trị
Author Lê Hằng, publish date Saturday. April 19th, 2014

Theo giá trị (nghìn USD) | ||||
Nước nhập khẩu | Tháng 4 | Tháng 1 – 6 | % tăng, giảm | |
Tổng EU 28 | 603.802 | 3.453.017 | 24,6 | |
Pháp | 102.905 | 544.974 | 22,0 | |
Tây Ban Nha | 89.124 | 501.340 | 38,0 | |
Anh | 67.754 | 408.060 | 7,6 | |
Bỉ | 58.268 | 366.600 | 40,4 | |
Hà Lan | 56.946 | 325.154 | 47,3 | |
Italy | 60.766 | 313.837 | 33,4 | |
Đức | 57.379 | 304.926 | 17,0 | |
Đan Mạch | 41.589 | 261.449 | 5,3 | |
Thụy Điển | 22.585 | 144.436 | -3,2 | |
Bồ Đào Nha | 15.595 | 103.255 | 69,1 | |
Áo | 5.008 | 30.349 | 35,7 | |
Hy Lạp | 4.625 | 29.410 | 25,6 | |
Ba Lan | 4.811 | 27.906 | 33,0 | |
Ireland | 2.830 | 17.023 | 26,3 | |
Phần Lan | 2.963 | 16.792 | -8,7 | |
Estonia | 2.008 | 9.380 | 6,9 | |
Luxembourg | 1.480 | 8.728 | 6,6 | |
Cyprus | 1.333 | 6.150 | 51,5 | |
Latvia | 672 | 5.826 | 18,7 | |
Czech Republic | 1.241 | 5.406 | 9,2 | |
Lithuania | 830 | 4.499 | 24,5 | |
Romania | 872 | 4.320 | 30,9 | |
Bulgaria | 794 | 4.300 | 91,8 | |
Croatia | 311 | 2.645 | 39,7 | |
Hungary | 366 | 2.310 | 36,8 | |
Slovenia | 351 | 1.877 | 15,7 | |
Malta | 281 | 1.414 | 40,7 | |
Slovakia | 115 | 651 | -30,3 |
Related news
Tools

Feed Balancer
Phối trộn thức ăn chăn nuôi

Hydroponics Calculator
Pha dung dịch thủy canh

Feeding Calculator
Định mức cho tôm ăn

NPK Calculator
Phối trộn phân bón NPK

Survival Calculator
Xác định tỷ lệ tôm sống

Fertilizers Converter
Chuyển đổi đơn vị phân bón

Aeration Calculator
Xác định công suất sục khí

Shrimp Converter
Chuyển đổi đơn vị tôm

Greenhouse Calculator
Tính diện tích nhà kính

Pond Calculator
Tính thể tích ao